Series DM-1000 DigiMag® Digital Đồng hồ đo chênh áp và lưu lượng

24 Volt hoặc Pin.  

Thông tin chung :

DigiMag® SERIES DM-1000 là thiết bị đo chênh áp, lưu lượng, áp suất của các loại khí tương tự như dòng sản phẩm nổi tiếng của Dwyer là Magnehelic® Differential Pressure Gage. Các model đều được cân chỉnh tại nhà máy cho từng dãy đo riêng. Màn hình LCD hiển thị thông số theo đơn vị Anh hoặc mét. 4 phím điều khiển đơn giản, giúp giảm thời gian cài đặt và cân chỉnh, thiết bị có nút zero reset và span.

Service: Air and non-combustible, compatible gases.
Wetted Materials: Consult factory.
Housing Materials: Glass filled plastic.
Accuracy: ±1% FS including linearity, hysteresis and repeatability; ±2% FS for ranges 1″ w.c. and below.
Temperature Limits 0 to 140°F (-18 to 60°C).
Compensated Temperature Limits: 32 to 122°F (0 to 50°C).
Long Term Stability: ±1% FS per year.
Thermal Effect: ±0.05% FS/°F typ.; ±0.10% FS/°F typ. for ranges 1″ w.c. and below.
Display: 4-digit LCD (Digits: 0.60″H x 0.33″W).
Display Update: Selectable for 1 second, 10 minutes or update only from button push.
Pressure Limits: Normal and bi-directional ranges 5 in w.c. and lower = 2 psi (13.7 kPa); Normal and bi-directional ranges 10 in w.c. and higher = 11 psi (75 kPa).
Selectable Engineering Units: in w.c., psi, kPa, Pa, mm w.c., mBar, in Hg, mm Hg, FS (0-100% FS).
Power Requirements: 9V battery, included, user replaceable or external power supply 9-24 VDC.
Battery Service Life Battery life depending on the Display Update setting: 150 hours (typical) if Display Update = 1 second; 9 months (typical) if Display Update = 10 minutes; 1.5 years (typical) if Display Update is disabled. Battery may last up to four times longer when using lithium-based battery ULTRALIFE U9VL-J.
Current Consumption: 5 mA maximum
Electrical Connections Removable terminal block for 16 to 26 AWG.
Electrical Entry: Cable gland for 0.114 to 0.250″ (2.9 to 6.4 mm) diameter cable.
Process Connections 1/8″ (3 mm) ID tubing.
Enclosure Rating: NEMA 4X (IP66).
Weight: 1.18 lb (535 g).
Size: 5″ (127 mm) OD front face.
Agency Approvals: CE.

  • Theo dõi tình trạng lưới lọc Filter monitoring
  • Đo vận tốc hoặc lưu lượng gió
  • Theo dõi độ chân không của quạt
  • Hiển thị áp suất quạt Fan pressure indication
  • Theo dõi áp suất ống gió, phòng hay toà nhà
  • Hiển thị áp suất phòng sạch

  • Có thể lập trình tại công trường, giảm thời gian lắp đặt
  • Bộ đo đa năng, người sử dụng có thể chọn đo áp suất hay vận tốc gió, lưu lượng.
  • Cài đặt áo suất tới hạn cho filter, dùng cho mục đích bảo trì.
  • Security levels permit matches the correct access to right skill
  • Điện năng sử dụng đa dạng 9-25VDC hoặc pin 9V.

Tài liệu kỹ thuật:

DM 1000 – IOM

CE Approval

Sản Phẩm Liên Quan