Series RHP Cảm biến độ ẩm/ Nhiệt độ

Passive Temperature Outputs, Sintered Filter (Options)

Thông tin chung :

SERIES RHP là cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, tín hiệu suất ra có thể là Vol hoặc dòng và có thể dùng cảm biến nhiệt độ rời của khách hang (passive temperature hay RTD). Cảm biến độ ẩm loại điện dung polymer có độ chính 2%, 3% hay 5% tuỳ yêu cầu. Loại gắn ống gió có thể gắn thêm màn hình LCD 2 dòng hiển thị.

 

Với các model dùng cảm biến nhiệt độ dạng biến trở hay RTD, xin tìm bảng tương quan nhiệt độ và điện trở để tham khảo.

 

Lưu ý sử dụng:

Với các ứng dụng gắn ống gió, filter lọc phải được lắp khi cảm biến gắn ở đường gió cấp ngay sau dàn lạnh.

Relative Humidity Range: 0 to 100% RH.
Temperature Range: -40 to 140°F (-40 to 60°C).
Accuracy, RH: RHP-2XXX ±2% 10 to 90% RH @ 25°C; RHP-3XXX ±3% 20 to 80% RH @ 25°C; RHP-5XXX ±5% 20 to 80% RH @ 25°C.
Accuracy, Thermistor Temp Sensor: ±0.2°C @ 25°C (±0.36°F @ 77°F).
Accuracy, RTD Temp Sensor: DIN Class B; ±0.3°C @ 0°C (±0.54°F @ 32°F).
Accuracy, Solid State Band Gap: ±0.9°F @ 77°F (±0.3°C @ 25°C).
Hysteresis ±1%.
Repeatability: ±0.1% typical.
Temperature Limits: -40 to 140°F (-40 to 60°C).
Storage Temperature: -40 to 176°F (-40 to 80°C).
Compensated Temperature Range: -4 to 140°F (-20 to 60°C).
4 to 20 mA Loop Powered Models: Power requirements: 10 to 35 VDC; Output signal: 4 to 20 mA.
0-5/10 V Output Models: Power requirements: 15 to 35 VDC or 15 to 29 VAC; Output signal: 0 to 10 V @ 5 mA max.
Solid State Band Gap Temp Sensor Output Ranges: Switch selectable, -20 to 140°F (-28.9 to 60°C); 0 to 100°F (-17.8 to 37.8°C); 40 to 90°F (4.4 to 32.3°C); -4 to 140°F (-20 to 60°C).
Response Time: 15 seconds.
Electrical Connections: Removable screw terminal block.
Conduit Connection: Duct Mount: 1/2″ NPS; OSA: 1/2″ (22.3 mm).
Drift: <1% RH/year.
RH Sensor: Capacitance polymer.
Temperature Sensor: >Types 1, 2, 3: Solid state band gap;

Curves A,B,C; Thermistor;

Curves D,E; Platinum RTD DIN 385. (See R-T Lookup Table).

Enclosure: Duct Mount: PBT; OSA: Polycarbonate.
Enclosure Rating: NEMA 4X (IP66) for OSA mount only.
Display: Duct Mount only, optional 2-line alpha numeric, 8 characters/line.
Display Resolution: RH: 0.1%; 0.1°F (0.1°C).
Weight: Duct Mount: .616 lb (.3 kg) OSA: 1 lb (.45 kg).
Agency Approvals: CE.

  • Air economizers
  • Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm ngoài trời
  • Theo dõi độ ẩm hồ bơi trong nhà

2%, 3%, or 5% tuỳ model

Có thể yêu cầu thêm màn hình LCD cho các model gắn ống gió

Khung chắn bức xạ có thể yêu thêm cho model dùng ngoài trời

Tài liệu kỹ thuật:

RHP IOM

Catalog :

RHP Catalog 2016

CE Approval

Sản Phẩm Liên Quan