FORGOT YOUR DETAILS?

Đối với những người làm trong lĩnh vực sơn và sơn kim loại nói riêng, có lẽ không còn xa lạ với khái niệm “sơn gốc nước” và “sơn gốc dung môi”. Vậy đặc điểm của sơn chống ăn mòn gốc nước là gì? Thi công như thế nào là đúng cách, mang lại hiệu quả cao?

1.       SƠN GỐC NƯỚC LÀ GÌ?

Sơn phủ thường là một hỗn hợp chất lỏng được sử dụng để bảo vệ bề mặt. Khi khô, lớp phủ là một lớp màng bảo vệ liên tục trên bề mặt được xử lý, mỏng, chắc và đàn hồi. Tuy nhiên, để thi công một cách chính xác, sơn phải có độ nhớt chính xác. Nói cách khác, nó phải có độ đặc phù hợp để ứng dụng phương pháp phun, ngâm hoặc tráng (tưới chảy). Đây là lý do tại sao chất pha loãng được sử dụng để làm mỏng lớp phủ ngay trước khi sử dụng nhằm hỗ trợ thi công. Có hai loại chất pha loãng: gốc dung môi và gốc nước. Sơn phủ gốc nước, trong đó nước đóng vai trò là phương tiện vận chuyển nhựa và các chất phụ gia khác vào đối tượng cần xử lý. Sử dụng chất pha loãng gốc nước làm giảm sự phát thải của dung môi xuống gần như bằng không và có nghĩa là gần như chỉ có hơi nước vô hại được thải ra môi trường. Đây là lý do tại sao sơn phủ gốc nước được công nhận là có thể hòa tan trong nước và thân thiện với môi trường.

Sự khác nhau cơ bản của sơn gốc nước và sơn gốc dung môi
  • Ưu điểm:
  • An toàn cho người thi công: Sơn sử dụng chất pha loãng gốc nước gần như không có sự phát thải của dung môi, nên giảm mùi khó chịu, giảm nguy cơ cháy, từ đó cải thiện môi trường làm việc an toàn hơn.
  • Dễ dàng sử dụng: có thể sử dụng sơn gốc nước cho kim loại, nhựa, gỗ, thủy tinh, tường nhà bằng hầu hết các phương pháp như phun, nhúng, tráng,…
  • Thân thiện môi trường: vì đặc tính khó bắt lửa, không độc hại nên bề mặt sơn thân thiện với người sử dụng, môi trường nhạy cảm và yêu cầu chặc chẽ về sức khỏe như nhà bếp, nhà máy thực phẩm, nhà máy dược,…
  • Nhược điểm:
  • Do chất pha loãng gốc nước nên sơn cần thời gian lâu hơn để khô với nhiệt độ và độ ẩm thích hợp. Nếu cẩn thiết phải trang bị thêm hệ thống khuấy đảo không khí và thoát ẩm.

2.       QUY TRÌNH THI CÔNG SƠN CHỐNG ĂN MÒN GỐC NƯỚC

2.1.    Chuẩn bị công việc

a. Kiểm tra checklist an toàn

Đối với Bách Khoa Group (BKG), an toàn luôn là tiêu chí hàng đầu trong thi công sơn, cũng như bất kỳ công việc nào chúng tôi thực hiện. Do đó, checklist an toàn luôn được đính kèm trong các hướng dẫn công việc hàng ngày của nhân viên thực hiện sơn chống ăn mòn kim loại. Danh sách đó bao gồm:

  • Kiểm tra các thiết bị bảo hộ.
  • Hệ thống thông gió đã đạt yêu cầu chưa?
  • Thiết bị dùng để sơn có hoạt động như quy định không?
  • Nguồn điện có an toàn và nối đất không?
  • Các hóa chất và sơn phủ có được bảo quản ở nơi an toàn không?
  • Việc đóng gói sơn phủ và hóa chất có đúng điều kiện không?
  • Có bất kỳ hóa chất nào khác có thể gây ra phản ứng hóa học không?
  • Có yêu cầu đặc biệt nào đối với cống, rãnh thoát nước thải không?
  • Tất cả nhân viên thực hiện phải được chứng nhận được đào tạo và tuân thủ các quy định an toàn.

b. Kiểm tra nguyên vật liệu

Để có được sản phẩm chất lượng sau thi công thì nguyên liệu sơn đầu vào là một trong những yếu tố quan trọng. Kiểm tra các yếu tố ngoại quan bên ngoài là cần thiết. Đảm bảo tất cả các sản phẩm sơn được giao tới xưởng hoặc công trường ở dạng nguyên bản, chưa mở nhãn và không bị hư hại (có thể chấp nhận được hư hỏng nhỏ đối với thùng chứa với điều kiện thùng chứa chưa được đục lỗ và niêm phong nắp chưa bị hỏng).

Kiểm tra ngoại quan, hạn sử dụng trước khi thi công sơn phủ
  • Mỗi thùng sơn chống ăn mòn kim loại phải có dán nhãn rõ ràng thể hiện loại sơn hoặc hóa chất nhận dạng, ngày sản xuất, số lô, nhãn độc hại, và các hướng dẫn đặc biệt.
  • Các lớp phủ đã thay đổi về độ đồng nhất, đặc quánh hoặc bị suy giảm chất lượng trong quá trình lưu trữ sẽ không được sử dụng.

c. Chuẩn bị bề mặt kim loại cần phủ sơn

  • Để lớp sơn bám chắc và tuổi thọ kéo dài, thì không thể bỏ qua quá trình làm sạch bề mặt kim loại cần sơn chống ăn mòn. Đây là công đoạn loại bỏ các tạp chất, bụi bẩn, lớp dầu mỡ, rỉ sét và lớp sơn cũ. Các bề mặt kim loại khác nhau yêu cầu các chế phẩm bề mặt khác nhau. Ví dụ như:
  • Chất tẩy rửa AA DET: Là chất tẩy rửa công nghiệp, kiềm gốc glycol sẽ được sử dụng với nước nóng 70°C để làm sạch dàn coil có bám dầu khoáng.
  • Chất tẩy rửa AA PICKLE: Là dung dịch Axit photphoric 5% sử dụng để làm sạch bề mặt đồng, nhôm hoặc thép bị ăn mòn.

Do đó cần lựa chọn sản phẩm tẩy rửa phù hợp với từng loại bề mặt kim loại cụ thể.

2.2 Pha trộn và sơn phủ

Tất cả các chất chống ăn mòn kim loại phải được trộn cơ học cho đến khi đạt được hỗn hợp sơn đồng nhất. Tỷ lệ pha loãng của sơn sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ nhớt, nhiệt độ,… Độ nhớt ứng dụng được biểu thị bằng DIN CUP 4mm, một công cụ có sẵn rộng rãi và dễ sử dụng.

Phương pháp nhúng hoặc tráng (sơn chảy)

Trước khi đổ sơn phủ vào bể tráng, tất cả các chất màu phải được trộn kỹ bằng máy trộn cơ học ở tốc độ thấp. Độ nhớt của sơn đạt được 18–24 giây bằng DIN CUP 4mm. Dưới đây là bảng cài đặt và độ dày lớp phủ tham khảo đối với sơn BKG Coating và sơn AA Coil Coating.

Phương pháp phun

Trước khi cho số lượng cần thiết vào một vật chứa nhỏ hơn, người trộn sơn phải đảm bảo tất cả các chất màu đã được trộn kỹ bằng máy trộn cơ học. Thêm nước sạch để đạt được 26 – 28 giây bằng DIN CUP 4mm.

2.3.    Ứng dụng và các lưu ý các phương pháp phủ sơn gốc nước chống ăn mòn

a. Phương pháp phun khí nén (Air Mix)

Việc phun khí nén áp dụng cho các lớp phủ phải tuân theo những điều sau:

  • Máy sấy hoặc bộ tách nước khỏi đường dẫn khí phải được lắp đặt để loại bỏ dầu và nước ngưng tụ. Máy sấy hoặc máy tách phải có kích thước phù hợp và phải thoát nước định kỳ trong quá trình hoạt động. Không khí từ súng phun không được chứa nước hoặc dầu đặc. Đối với thi công trong nhà máy, nên sử dụng hỗn hợp không khí Wagner 28-14, GRACO Merkur 30 : 1 hoặc loại tương đương.
  • Áp suất dung dịch phun và áp suất không khí tại súng phải điều chỉnh được.
  • Chỉ được sử dụng bình áp suất nếu được đề cập trong thông số kỹ thuật của ứng dụng.
  • Áp suất không khí ở súng phải đủ cao để sơn đúng vị trí nhưng không quá cao dẫn đến tạo sương mù quá mức, bốc hơi nước quá nhiều hoặc tổn thất do phun quá lớn.
Ứng dụng sơn phủ chống ăn mòn dàn coil

b. Phương pháp phun chân không (Airless) và bình phun áp lực

Ứng dụng phun chân không hoặc áp lực cao (bình áp suất phun) của các lớp phủ phải phù hợp với những điều sau:

  • Các đầu hút chất lỏng phải có kích thước và góc độ của lỗ/ đỉnh thông hơi thích hợp.
  • Súng kiểm soát chất lỏng có cấu tạo phù hợp, chất lượng.
  • Áp suất không khí đến bơm phun phải được điều chỉnh sao cho áp suất của dung dịch phun đúng.
  • Thiết bị phun phải được vệ sinh ngay sau khi sử dụng và giữ sạch sẽ. Sử dụng các bộ lọc phù hợp trên đường áp suất cao để bụi bẩn, sản phẩm rắn và các ô nhiễm không bị đọng lại trên màng sơn phủ. Bất kỳ chất lỏng nào còn lại trong hệ thống và thiết bị phải được loại bỏ hoàn toàn trước khi phun.
  • Cò súng để mở hoàn toàn và giữ mở hoàn toàn trong khi phun để đảm bảo sự chính xác của sản phẩm.

Tùy vào từng loại sản phẩm, ứng dụng và phương pháp sơn phủ mà kỹ thuật thực hiện khác nhau, bạn có thể tham khảo Kỹ thuật sơn phủ dàn coil.

3.       GIẢI PHÁP CHỐNG ĂN MÒN BKG COATING

Ăn mòn là nguyên nhân chính gây hư hỏng, giảm tuổi thọ thiết bị đồng thời giảm hiệu quả trao đổi nhiệt và tăng lượng điện năng tiêu thụ. Thấu hiểu được điều đó chúng tôi kết hợp với Aqua Aero Coating chuyên gia về sơn phủ hàng đầu thế giới để nghiên cứu cho ra mắt dòng sản phẩm sơn gốc nước đặc thù BKG Coating phù hợp với khi hậu và môi trường Việt Nam giúp hạn chế ăn mòn và bảo vệ tối ưu dàn coil của bạn.

Sơn chống ăn mòn BKG Coating ứng dụng cho dàn coil
  • Thông số kỹ thuật của sơn chống ăn mòn dàn coil BKG Coating:
NoTEST SPECIFICATIONSBKG COATING
1ASTM B1176000h
2Humidity ASTM 22471.440 hours
3UV Resistance ISO 16474-21000 hours
4Impact ASTM D27940,65 Kg-m / 56,4 in.-lb (Direct and Reverse, passed on Aluminum and Sendzimir)
5Pencil Hardness ASTM D-3363 / ISO-15184Indentation 4B / Scratch 3B
6Adhesion D3359 / ISO-2409B5 / GT 0 on Sendzimir, (Alu still pending)
7Mandrel Bend: ASTM D522 / ISO-6860Passed < 3mm (aluminum and Sendzimir)
8Taber AbraserPassed > 1000 Cycles
9VOC Content< 40g/l

Để biết thêm thông tin, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn một cách thấu đáo nhất.

Tình hình dịch bệnh trong nước diễn biến phức tạp qua các giai đoạn, Bách Khoa Group (BKG) luôn trăn trở, muốn đóng góp một phần trí tuệ và công sức vào công cuộc phòng chống dịch. Với hơn 20 năm trong lĩnh vực HVAC, là đơn vị dẫn đầu thiết kế thi công phòng sạch cho các bệnh viện và nhà máy dược, BKG đã nghiên cứu áp dụng thành công giải pháp chống lây nhiễm chéo bằng phương pháp dùng đèn uv diệt khuẩn không khí để tiêu diệt covid.

1.     KHÁI QUÁT VỀ VIRUS SARS-COV-2

a. Cấu tạo của virus SARS-CoV-2

Cấu tạo của virus SARS-CoV-2 (Nguồn: nanogenpharma.com)
  • SARS-CoV-2 là chủng Coronavirus gây ra bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus Corona 2019 (COVID-19) được phát hiện lần đầu tiên ở thành phố Vũ Hán, Trung Quốc. Cũng giống như các chủng virus khác trong nhóm coronavirus, bộ gen của virus SARS-CoV-2 khá đơn giản:

+ Lõi acid nucleic: là bộ gen sợi ARN đơn, dương giúp virus có thể tổng hợp các thành phần cấu tạo để nhân bản sau khi xâm nhập vào tế bào vật chủ. Kích thước bộ gen của virus Corona được đánh giá là to nhất trong họ virus ARN: 26-32 kilobase.

+ Vỏ nucleocapsid protein: Lớp vỏ bọc bên ngoài bộ gen được cấu tạo từ các capsome đóng vai trò bảo vệ.

+ Lớp vỏ ngoài (protein vỏ, protein màng): Cấu tạo từ lớp kép lipit và protein, bên trên có lớp gai protein.

+ Protein gai S là một thụ thể quan trọng trong việc giúp lây nhiễm của CoV lên tế bào vật chủ. SARS-CoV-2 sử dụng protein gai S bám vào thụ thể bề mặt ACE2 (angiotensin-converting enzyme 2) có trong các tế bào ở đường hô hấp; đặc biệt ở các tế bào mô phổi.

  • Trong quá trình lây nhiễm qua các vật chủ khác nhau, virus tạo ra bản sao của chính mình nhiều lần, nhưng bản sao không giống với bản chính 100% nên sinh ra nhiều chủng đột biến. Đáng nói ở đây, một số biến chủng có tốc độ lây lan và độc chất cao hơn bản chính của nó, được WHO dán nhãn “Biến thể đáng lo ngại” như: Alpha, Beta, Delta, Gamma,…

b. Xác định kích thước của virus SARS-CoV-2

Hình dạng virus SARS-CoV-2 (Nguồn: Shutterstock.com)
  • Sau khi phân tích các bài báo SARS-CoV-2 nhuộm âm tính bằng kính hiển vi điện tử, các nhà nghiên cứu khác nhau đã đưa ra các kết quả khác nhau, nhưng đường kính của virus đã được tìm thấy nằm trong khoảng từ 50 nm đến 140 nm.
  • Ngoài ra, người ta cũng xác nhận rằng chiều dài của các gai bao quanh bề mặt ngoài cùng của SARS-CoV-2 có thể thay đổi chiều dài từ 9 đến 12 nm.
  • Việc xác định kích thước này có ý nghĩa quan trọng đến các biện pháp phòng ngừa và tiêu diệt virus Covid, hạn chế truyền nhiễm từ người này sang người khác.

2.  NGUY CƠ LÂY NHIỄM CHÉO SARS-COV-2 TRONG NHÀ KÍN

Coronavirus có thể ở trong giọt hô hấp lơ lửng, nguyên nhân lây nhiễm chéo (Nguồn: sciencedirect.com)
  • Tuy là có kích thước lớn nhất trong họ Coronavirus, nhưng virus SARS-CoV-2 có đường kính nhỏ hơn rất nhiều so với các giọt hô hấp lơ lửng trong không khí từ 1 đến 5 lần. Điều này giúp virus SARS-CoV-2 dễ dàng lây nhiễm từ người này sang người khác qua đường hô hấp.
  • Vậy khoảng cách bao nhiêu là an toàn?
Giọt bắn chứa virus SARS-Cov-2 là nguồn lây nhiễm phổ biến (Nguồn: IOM Singapore)

Khi ho, các giọt bắn ra khỏi cơ thể với vận tốc 10m/s và xa trung bình 2m. Khi hắt hơi, chúng được bắn ra với vận tốc lên đến 50m/s và bay xa hơn 6m. Ngoài ra còn có vô số các giọt hô hấp được phát tán ra không khí và lơ lửng, nếu trong những giọt bắn đó tồn tại virus SARS-CoV-2 thì nguy cơ lây bệnh cho những người chưa nhiễm rất cao, đặc biệt là trong môi trường kín, không khí lưu thông tuần hoàn trong phòng.

Virus SARS-CoV-2 có thể lây nhiễm chéo trong không khí do kích thước nhỏ và nhẹ (Nguồn: peterschreiber.media)
Phát tán và lây nhiễm chéo trong không gian điều hòa, nhà kín khi chưa có hệ thống thông gió phù hợp
  • Đối với không gian điều hòa khi chưa có hệ thống thông gió phù hợp, nếu có một nguồn lây nhiễm thì virus Covid 19 sẽ theo đường gió hồi tuần hoàn và phát tán thông qua đường gió cấp. Không những lây nhiễm tại phòng có nguồn bệnh mà còn cho các phòng khác cùng hệ thống điều hòa.
  • Khi chưa có giải pháp tiêu diệt virus Corona thì lây nhiễm chéo trong không gian điều hòa, nhà kín là điều chắc chắn sẽ xảy ra.

3.  GIẢI PHÁP TIÊU DIỆT SARS-COV-2 BẰNG TIA UVC

a.      Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu của “Phòng thí nghiệm Khoa học kiểm soát bệnh truyền nhiễm toàn cầu”, Nhật Bản được đăng tải trên “Scientific Reports” ngày 05/07/2021 cho thấy tia UVC đã bất hoạt virus SARS-CoV-2. Thí nghiệm được tiến hành như hình bên dưới:

Tiến hành thí nghiệm tiêu diệt virus SARS-CoV-2 bằng tia UV

Hệ thống chiếu xạ tia cực tím C (UVC). Sử dụng UVC bước sóng 253.7 nm, 500 μW/cm2. Chiều dài và đường kính của ống đèn tia cực tím lần lượt là 295 ± 3 mm và 15,5 ± 0,5 mm. SARS-CoV-2 (5 mL) với hiệu giá 5×104 50% liều lây nhiễm nuôi cấy mô (TCID50/mL) hoặc (1 mL) với hiệu giá 1.78×106 TCID50/mL được đặt trong đĩa 10 cm2, cách ống đèn UVC 30 cm, được chiếu xạ liên tục và riêng lẻ bằng đèn UVC trong 0, 5, 15 hoặc 30 giây.

Kết quả thí nghiệm tiêu diệt virus SARS-CoV-2 bằng tia UV
  • Ảnh hưởng của chiếu xạ tia cực tím C (UVC) đối với khả năng lây nhiễm coronavirus 2 (SARS-CoV-2) của hội chứng hô hấp cấp tính nặng. (A) Thay đổi 50% liều lây nhiễm nuôi cấy mô (TCID50) của SARS-CoV-2 sau khi chiếu tia UVC. SARS-CoV-2 (5 mL) với hiệu giá 5 × 104 TCID50/mL được chiếu xạ bằng ống ánh sáng UVC trong 0, 5, 15 hoặc 30 giây và sau đó được chuẩn độ bằng xét nghiệm TCID50 với tế bào Vero E6 / TMPRSS2. Các phép thử là ba lần và các giá trị đại diện cho giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (SD) của ba lần lặp lại. Mức độ quan trọng đã được xác định bằng cách sử dụng phân tích phương sai một chiều, sau đó là kiểm tra nhiều phép so sánh của Dunnett. Dấu hoa thị cho biết sự khác biệt thống kê (* p <0.05; ** p <0.01). (B) Phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm tra mối tương quan giữa thời gian phơi nhiễm UVC và khả năng lây nhiễm SARS-CoV-2.
  • Kết luận: Ở đây đã xác nhận rằng UVC 253.7 nm, với liều 500 μW / cm2, đã hoàn toàn diệt covid bằng đèn UV theo cách phụ thuộc vào thời gian và giảm khả năng lây nhiễm của virus xuống 10–4.9 lần trong vòng 30 giây. Phân tích kiểm tra miễn dịch đối với sự tăng đột biến của virus và protein nucleocapsid cho thấy rằng điều trị bằng UVC không làm hỏng các protein của virus. Hình thái hạt vi rút vẫn còn nguyên vẹn ngay cả khi vi rút hoàn toàn mất khả năng lây nhiễm sau khi chiếu tia UVC, như được quan sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua.

b.      BKG ứng dụng tia UVC để bất hoạt SARS‑CoV‑2

Từ thí nghiệm trên, để tiêu diệt được virus SARS-CoV-2 phải thỏa mãn hai điều kiện sau:

  • Tia UVC có bước sóng 253.7 nm, với liều 500 μW/cm2
  • Thời gian chiếu xạ: ≥ 30 giây

Bách Khoa Group đã nghiên cứu áp dụng giải pháp dùng đèn cực tím diệt khuẩn không khí để bất hoạt SARS‑CoV‑2:

  • Giải pháp đèn UVC 253.7 nm, với liều 500 μW/cm2: Đèn UV-C Honeywell đạt tiêu chuẩn Châu Âu (CE Marking)
  • Làm sao đảm bảo thời gian chiếu xạ ≥ 30 giây?

Bách Khoa Group đã nghiên cứu áp dụng giải pháp dùng đèn cực tím diệt khuẩn không khí để bất hoạt SARS‑CoV‑2:

  • Giải pháp đèn UVC 253.7 nm, với liều 500 μW/cm2: Đèn UV-C Honeywell đạt tiêu chuẩn Châu Âu (CE Marking)
  • Làm sao đảm bảo thời gian chiếu xạ ≥ 30 giây?

Bách Khoa Group đã nghiên cứu áp dụng giải pháp dùng đèn cực tím diệt khuẩn không khí để bất hoạt SARS‑CoV‑2:

  • Giải pháp đèn UVC 253.7 nm, với liều 500 μW/cm2: Đèn UV-C Honeywell đạt tiêu chuẩn Châu Âu (CE Marking)
  • Làm sao đảm bảo thời gian chiếu xạ ≥ 30 giây?
  • Bách Khoa Group đã nghiên cứu áp dụng giải pháp dùng đèn cực tím diệt khuẩn không khí để bất hoạt SARS‑CoV‑2:
  • Giải pháp đèn UVC 253.7 nm, với liều 500 μW/cm2: Đèn UV-C Honeywell đạt tiêu chuẩn Châu Âu (CE Marking)
  • Làm sao đảm bảo thời gian chiếu xạ ≥ 30 giây?

BKG đã sử dụng hệ thống các tấm lọc không khí (air filter) bao gồm:

+ Lọc sơ cấp – Pre-filter: loại bỏ các hạt có kích thước lớn như cát bụi, phấn hoa, hay thậm chí một số loại côn trùng có kích thước nhỏ khoảng 5 – 2.000 µm.

+ Lọc thứ cấp – Bag filter:  lọc được bụi có kích thước từ 1 – 10 µm. + Lọc siêu tinh khiết – Hepa filter: Hiệu năng lọc không khí của bộ lọc HEPA đạt đến 99,97% các hạt và chỉ cho phép các hạt có kích thước 0,3µm hoặc nhỏ hơn đi qua bộ lọc.

Hiệu suất lọc theo tiêu chuẩn EN1822:2009 – Initial Efficiency (Ei) at MPPS (typically 0.08 – 0.15μm)
  • Theo tiêu chuẩn EN1822:2009 – Initial Efficiency (Ei) at MPPS (typically 0.08 – 0.15μm), hiệu suất lọc tác nhân có kích thước 0.08 – 0.15μm ≥ 99.95% từ H13 đến U17.
  • Hệ thống bộ lọc của BKG không những đảm bảo chất lượng không khí cho phòng sạch mà còn giữ lại được 99.95% tác nhân có kích thước 0.08 – 0.15μm, trong đó có virus Corona.
: Giải pháp BKG chống lây nhiễm chéo “Tiêu diệt virus SARS-CoV-2 bằng tia UV-C”

Với giải pháp của BKG, virus SARS-CoV-2 bị tiêu diệt, cung cấp cho bạn bầu không khí mát lành và trong sạch. Đặc biệt, đây là giải pháp tuyệt vời cho việc tránh lây nhiễm chéo trong không gian điều hòa, nhà kín. Lây nhiễm chéo trong khu cách ly, nhiễm chéo trong bệnh viện, văn phòng, khu sản xuất,… không còn là mối quan tâm đáng lo ngại.

4. DỰ ÁN THỰC TẾ BKG ĐÃ ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP “TIÊU DIỆT VIRUS SARS-COV-2”

BKG ứng dụng giải pháp chống lây nhiễm chéo cho bệnh viện, phòng sạch, nhà máy sản xuất

BKG đã triển khai áp dụng giải pháp Tiêu diệt virus SARS-CoV-2 vào các dự án thiết kế thi công phòng sạch, hệ thống thông gió mới hoặc cải tạo hệ thống hiện hữu tích hợp giải pháp chống lây nhiễm chéo. Tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng và đặc điểm của từng công trình, BKG tư vấn thiết kế phù hợp, đáp ứng công năng sử dụng với chi phí tối ưu nhất cho khách hàng.

Vui lòng xem chi tiết thông báo tại file đính kèm

Thong-bao-dieu-chinh-don-gia

TOP